arrow arum

arrow arum

The arrow arum grows in the shallow water at the edge of the pond.

Định nghĩa
  • Danh từ: Cây mũi tên (arrow arum) một loại thực vật thủy sinh thuộc chi Peltandra, nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Cây thường mọcvùng đầm lầy, ao hồ, với hình mũi tên đặc trưng hoa dạng mo.
dụ sử dụng
  • (Cây mũi tên mọcvùng nước nông của các vùng đất ngập nước Bắc Mỹ.)
  • (Chim thường ăn quả mọng của cây mũi tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arrow arum" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc thực vật học để mô tả một loài thực vật thủy sinh cụ thể.
    • The arrow arum is an important species for wetland restoration. (Cây mũi tên một loài quan trọng trong việc phục hồi vùng đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Peltandra (danh từ): Tên khoa học của chi thực vật chứa cây mũi tên.
    • Peltandra includes several species of aquatic plants. (Peltandra bao gồm một số loài thực vật thủy sinh.)
  • Tuckahoe (danh từ): Một tên gọi khác của cây mũi tên, thường dùng trong tiếng Anh bản địa.
    • The tuckahoe is another name for arrow arum. (Tuckahoe một tên gọi khác của cây mũi tên.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây mũi tên (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt, dựa trên hình dạng .
  • Thực vật thủy sinh chi Peltandra (cụm danh từ): Mô tả khoa học chi tiết.
Các cụm từ liên quan
  • Arrow arum leaves: cây mũi tên.
    • The arrow arum leaves are large and arrow-shaped. ( cây mũi tên to hình mũi tên.)
  • Arrow arum berries: Quả mọng của cây mũi tên.
    • The arrow arum berries turn red when ripe. (Quả mọng của cây mũi tên chuyển sang màu đỏ khi chín.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arrow arum".

Từ gần giống